lathyrus odoratus
Định nghĩa
- Danh từ: là tên khoa học của một loài thực vật thân leo trong vườn, có hoa thơm với màu sắc nhẹ nhàng như pastel.
Ví dụ sử dụng
- thường được trồng để làm đẹp cảnh quan và lấy hương thơm.
- The garden is full of Lathyrus odoratus in spring. (Khu vườn đầy hoa Lathyrus odoratus vào mùa xuân.)
- The flowers of Lathyrus odoratus have a sweet fragrance. (Những bông hoa của Lathyrus odoratus có hương thơm ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc làm vườn, có thể được nhắc đến như một biểu tượng của sự thanh lịch và hương thơm tinh tế.
- The poet compared her smile to the delicate petals of Lathyrus odoratus. (Nhà thơ so sánh nụ cười của cô ấy với những cánh hoa mỏng manh của Lathyrus odoratus.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet pea: tên thông thường trong tiếng Anh cho , thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sweet peas are popular in flower arrangements. (Hoa Lathyrus odoratus phổ biến trong cắm hoa.)
- Pea family: họ đậu (Fabaceae), nơi thuộc về.
- Lathyrus odoratus is a member of the pea family. (Lathyrus odoratus là thành viên của họ đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Hoa đậu thơm: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
- Cây leo hoa thơm: mô tả chung về đặc điểm của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến vì đây là tên khoa học của thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng:
- Grow Lathyrus odoratus: trồng cây Lathyrus odoratus.
- She plans to grow Lathyrus odoratus along the fence. (Cô ấy dự định trồng Lathyrus odoratus dọc theo hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến . Tuy nhiên, hoa này thường xuất hiện trong các câu nói về vẻ đẹp và hương thơm.
- As delicate as a sweet pea. (Mỏng manh như hoa Lathyrus odoratus.)